Tính khoảng cách đường bộ và thời gian lái xe giữa 24 thành phố ở Việt Nam, từ Hà Nội, Đà Nẵng đến TP. Hồ Chí Minh và Cần Thơ.
English version →Toàn bộ khoảng cách trên trang này là số ước tính. Chúng tôi tính từ khoảng cách đường thẳng giữa tọa độ các thành phố, rồi nhân với hệ số đường quanh co được hiệu chỉnh từ ma trận đường bộ đã xác minh của Nigeria. Chúng tôi chưa tìm được nguồn bao phủ mọi tuyến ở Việt Nam và được xác nhận bởi nhiều nguồn độc lập, nên không đánh dấu tuyến nào là "đã xác minh" thay vì tuyên bố độ chính xác mà mình không có.
Khoảng cách thực tế có thể lệch đáng kể tùy tuyến bạn chọn (cao tốc, quốc lộ 1 hay đường tắt). Hãy kiểm tra lộ trình trên Google Maps trước các chuyến đi dài.
Thời gian lái xe thực tế thường dài hơn con số khoảng cách gợi ý. Dịp Tết Nguyên đán và các kỳ nghỉ lễ, các tuyến Bắc–Nam kẹt xe rất nặng. Nhiều đoạn cao tốc và quốc lộ có trạm thu phí, nên hãy tính phí này cùng chi phí xăng. Ở miền Trung, mùa mưa bão có thể gây ngập và sạt lở, còn các đèo dốc như đèo Hải Vân buộc xe phải đi chậm. Hãy xem các con số ở đây như cơ sở để lập kế hoạch và kiểm tra tình hình giao thông mới nhất trước khi đi.
Đánh giá bởi Evelyn John, chuyên gia bán xe ô tô. Mọi khoảng cách đều là ước tính theo công thức Haversine.
23 thành phố còn lại trong công cụ, sắp xếp từ gần đến xa so với Hà Nội.
| # | Town | Region/State | Road km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thái Nguyên | Miền Bắc | 87 km |
| 2 | Nam Định | Miền Bắc | 102 km |
| 3 | Hải Phòng | Miền Bắc | 126 km |
| 4 | Hạ Long | Miền Bắc | 174 km |
| 5 | Thanh Hóa | Miền Bắc | 188 km |
| 6 | Lào Cai | Miền Bắc | 357 km |
| 7 | Vinh | Miền Trung | 371 km |
| 8 | Đồng Hới | Miền Trung | 586 km |
| 9 | Huế | Miền Trung | 783 km |
| 10 | Đà Nẵng | Miền Trung | 880 km |
| 11 | Pleiku | Tây Nguyên | 1,102 km |
| 12 | Quy Nhơn | Miền Trung | 1,192 km |
| 13 | Buôn Ma Thuột | Tây Nguyên | 1,295 km |
| 14 | Nha Trang | Miền Trung | 1,405 km |
| 15 | Đà Lạt | Tây Nguyên | 1,415 km |
| 16 | Biên Hòa | Miền Nam | 1,519 km |
| 17 | TP. Hồ Chí Minh | Miền Nam | 1,536 km |
| 18 | Phan Thiết | Miền Trung | 1,551 km |
| 19 | Mỹ Tho | Miền Nam | 1,603 km |
| 20 | Vũng Tàu | Miền Nam | 1,614 km |
| 21 | Cần Thơ | Miền Nam | 1,649 km |
| 22 | Rạch Giá | Miền Nam | 1,657 km |
| 23 | Cà Mau | Miền Nam | 1,782 km |
Công cụ bao gồm 24 thành phố lớn trên cả nước, trong đó có Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ, Huế, Nha Trang và Đà Lạt.
Công cụ hiển thị hai mức: thời gian lý tưởng và thời gian thực tế hơn, dựa trên tốc độ trung bình, nhưng không phải dữ liệu giao thông trực tiếp. Hãy mở tuyến trong Google Maps để xem tình hình giao thông hiện tại.
Tất cả đều là số ước tính, chưa được đối chiếu với nguồn chính thức, phù hợp để lập kế hoạch sơ bộ. Hãy kiểm tra lộ trình thực tế trên Google Maps trước khi đi.
Có — chọn loại xe và giá xăng mỗi lít (₫) trong công cụ ở trên, khoảng cách sẽ được đổi thành số lít và chi phí ước tính.